HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

0903 075 395

Sales 1 - 0901.391.113

Sales 2 - 0908.045.076

Sales 3 - 0906.354.339

Sales 4 - 0932.731.485

Tư vấn kỹ thuật

SẢN PHẨM

KHỚP NỐI LÒ XO TYPE T10 - TAPER GRID COUPLINGS

MÔ TẢ: Khớp nối lò xo Type T10 (Taper Grid Couplings) của PT Couplings cho phép làm việc với moment xoắn lớn, tải biến đổi linh hoạt, độ lệch trục lớn. Dạng khớp nối lò xo này cho phép tháo lắp dễ dàng, đường kính gia công lỗ trục lên đến 410mm, Torque Max 311,000 Nm.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Khớp nối lò xo Type T10 (Taper Grid Couplings - Horizontal Split Aluminum Cover) của PT Couplings cho làm việc với moment xoắn lớn, tải biến đổi linh hoạt, độ lệch trục lớn.
Dạng khớp nối lò xo này cho phép tháo lắp dễ dàng, đường kính gia công lỗ trục lên đến 410mm, Torque Max 311,000 Nm.

Download catalogue Taper Grid Couplings Type T10 

 

Thông số kỹ thuật 

Type T10

Torque
[Nm]

Dimensions (mm)

dMax.

A

B

C

D

E

1020H (1020 T10) 

48.6

30

101.6

98

47.5

39.7

66.5

1030H (1030 T10) 

138.3

36

111.0

98

47.5

49.2

68.3

1040H (1040 T10)

230.4

44

117.5

104.6

50.8

57.1

70.0

1050H (1050 T10)

403.3

50

138

123.6

60.3

66.7

79.5

 1060H (1060 T10)

633.7

57

150.5

130

63.5

76.2

92

1070H (1070 T10) 

921.7

65

1619

155.4

76.2

87.3

95

1080H (1080 T10)

1901

79

194

180.8

88.9

104.8

116

1090H (1090 T10)

3456.5

95

213

199.8

98.4

123.8

122

1100H (1100 T10)

5818.3

107

250

245.7

120.6

142

60

 1110H (1110 T10)

8641.1

117

270

258.5

127

160.3

161.5

1120H (1120 T10)

12673.6

136

308

304.4

149.2

179.4

191.5

1130H (1130 T10)

18434.3

165

346

329.8

161.9

217.5

195

 1140H (1140 T10)

26499.3

184

384

371.6

182.8

241

201

 1150H (1150 T10)

36868.6

203

453.1

371.8

182.9

269.2

271.3

 1160H (1160 T10)

51846.5

228

501.4

402.2

198.1

304.8

278.9 

 1170H (1170 T10)

69128.6

279

566.4

437.8

215.9

355.6

304.3

1180H (1180 T10)

95858.4

311

629.9

483.8

238.8

393.7

321.1

 1190H (1190 T10)

126735.8

339

675.6

524.2

259.1

436.9

325.1

1200H (1200 T10) 

172821.6

361

756.9

564.8

279.4

497.8

355.6

1210H (1210 T10) 

230428.8

386

844.5

621.6

304.8

533.4

431.8

1220H (1210 T10)

31178.8

411

920.7

662

325

571.5

490.2